緑錢

lǜ qián lục tiễn

Hán Việt: lục tiễn · Pinyin: lǜ qián

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青苔的别称; 指榆荚。榆荚形似钱串,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青苔的别称。 2.指榆荚。榆荚形似钱串,故名。