绿鹢 lǜ yì · lục nghịch Hán Việt: lục nghịch · Pinyin: lǜ yì Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 鹢 (nghịch)Pinyinlǜ yìHán Việtlục nghịchCấu tạo绿 + 鹢 · lục + nghịch nghĩa thành phần: lục + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指画有绿色鹢鸟的船。Tân Hoa Tự Điển 1.指画有绿色鹢鸟的船。