線符

xiàn fútuyến phù

Hán Việt: tuyến phù · Pinyin: xiàn fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"线符"。 2.旧俗端午日以五彩线篆符置户牖帐屏之间,以辟邪崇,其符称"线符"。

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 符 (phù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

符串 · 符信 · 符印 · 符號 · 符合 · 符咒 · 符應 · 符文