線符 xiàn fú · tuyến phù Hán Việt: tuyến phù · Pinyin: xiàn fú Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 符 (phù)Pinyinxiàn fúHán Việttuyến phùCấu tạo線 + 符 · tuyến + phù nghĩa thành phần: tuyến + phù