緝兇

jī xiōng tập hung

Hán Việt: tập hung · Pinyin: jī xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捉拿犯人。《文明小史》第二九回:「幸虧太尊求他暫緩打電報,一面答應設法緝兇。」