緝查

jī chátập tra

Hán Việt: tập tra · Pinyin: jī chá

Tổng quan

tra khám; tra xét; sưu tra

新华 · Tân Hoa Đại lục

搜查:挨户~。

Cấu tạo: 緝 (tập) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột kích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜查:挨户~。

Eng

  • Cihui to raid; to search (for criminal)

Đức

  • Handedict Razzia

Từ liên quan

Gần nghĩa

查出 · 查到 · 查辦 · 查勘 · 查哨 · 查問 · 查處 · 查夜