緝毒
tập độc
Hán Việt: tập độc · Pinyin: jī dú
Tổng quan
chống buôn lậu ma túy | thực thi luật ma túy
Nghĩa
Việt
- Cihui chống buôn lậu ma túy | thực thi luật ma túy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偵察、搜索毒品及販賣毒品的人。如:「警方訓練了一批警犬,即將加入緝毒的行列。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检查贩卖毒品的行为,缉捕贩卖毒品的人。
Eng
- CC-CEDICT to counter narcotics trafficking|drug enforcement
- Cihui to counter narcotics trafficking; drug enforcement