緝理 tập lí Hán Việt: tập lí Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 理 (lí)Hán Việttập líCấu tạo緝 + 理 · tập + lí nghĩa thành phần: tập + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 治理。《梁書.卷二四.蕭景傳》:「揚州應須緝理,宜得其人。」EngCihui 緝理 jīlǐ v. set in order