缉缉

tập tập

Hán Việt: tập tập

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私語聲。《詩經.小雅.巷伯》:「緝緝翩翩,謀欲譖人。」