緝辦 tập bạn Hán Việt: tập bạn Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 辦 (bạn)Hán Việttập bạnCấu tạo緝 + 辦 · tập + bạn nghĩa thành phần: tập + bạn Nghĩa EngCihui 緝辦 jībàn v. arrest and punish