緞帶
đoạn đái
Hán Việt: đoạn đái · Pinyin: duàn dài
Tổng quan
ruy băng
Nghĩa
Việt
- Cihui ruy băng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種裝飾用帶。以絹、合成纖維等為材料製成。通常多為平織、波紋織、朱子織及紋織等。
Eng
- CC-CEDICT ribbon
- Cihui ribbon
Hán Việt: đoạn đái · Pinyin: duàn dài
ruy băng