緣飾
duyến sức
Hán Việt: duyến sức · Pinyin: yuán shì
Tổng quan
viền
Nghĩa
Việt
- Cihui viền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文饰; 镶边加饰;绘饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文饰。 2.镶边加饰;绘饰。
Eng
- CC-CEDICT fringe
- Cihui fringe
Hán Việt: duyến sức · Pinyin: yuán shì
viền