編余

biān yú biên dư

Hán Việt: biên dư · Pinyin: biān yú

Tổng quan

thừa biên chế

Cấu tạo: (biên) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形 thừa biên chế。整編後多餘的。 編餘人員。 nhân viên thừa biên chế
  • Cihui thừa biên chế

Eng

  • Cihui 編餘 biānyú n. 1. over-enrollment 2. excess personnel 3. <print.> filler