編工 biên công Hán Việt: biên công Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 工 (công)Hán Việtbiên côngCấu tạo編 + 工 · biên + công nghĩa thành phần: biên + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.編織的人。 2.編織的工夫。如:「這草蓆編工很細。」EngCihui 編工 iāngōng n. plaiting