編帙 biān zhì · biên trật Hán Việt: biên trật · Pinyin: biān zhì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 帙 (trật)Pinyinbiān zhìHán Việtbiên trậtCấu tạo編 + 帙 · biên + trật nghĩa thành phần: biên + trật