編序 biān xù · biên tự Hán Việt: biên tự · Pinyin: biān xù Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 序 (tự)Pinyinbiān xùHán Việtbiên tựCấu tạo編 + 序 · biên + tự nghĩa thành phần: biên + tự