編民 biān mín · biên dân Hán Việt: biên dân · Pinyin: biān mín Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 民 (dân)Pinyinbiān mínHán Việtbiên dânCấu tạo編 + 民 · biên + dân nghĩa thành phần: biên + dân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 編入冊籍的民丁。指平民。