編氓

biān máng biên manh

Hán Việt: biên manh · Pinyin: biān máng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi chép hộ tịch của dân chúng. biên manh biên manh ☆Ghi chép hộ tịch của dân chúng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編入冊籍的民丁。指平民。參見「編戶」條。《宋史.卷四○○.汪大猷傳》:「貸錢射利,隱寄田產,害及編氓。」

Eng

  • Cihui 編氓 iānméng v.o. <trad.> take a census of the population