編物 biên vật Hán Việt: biên vật Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 物 (vật)Hán Việtbiên vậtCấu tạo編 + 物 · biên + vật nghĩa thành phần: biên + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 編結或編織而成的用品。如衣帽、手套、手提袋、竹籃等。EngCihui 編物 iānwù n. woven/knitted stuff