編着 biān zhe · biên trứ Hán Việt: biên trứ · Pinyin: biān zhe Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 着 (trứ)Pinyinbiān zheHán Việtbiên trứCấu tạo編 + 着 · biên + trứ nghĩa thành phần: biên + trứ