編緊的 biên khẩn đích Hán Việt: biên khẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)Hán Việtbiên khẩn đíchCấu tạo編 + 緊 + 的 · biên + khẩn + đích nghĩa thành phần: biên + khẩn + đích