編蓬 biān péng · biên bồng Hán Việt: biên bồng · Pinyin: biān péng Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 蓬 (bồng)Pinyinbiān péngHán Việtbiên bồngCấu tạo編 + 蓬 · biên + bồng nghĩa thành phần: biên + bồng