編訂
biên đính
Hán Việt: biên đính · Pinyin: biān dìng
Tổng quan
biên soạn và hiệu đính
Nghĩa
Việt
- Cihui biên soạn và hiệu đính。編寫校訂。也稱"編定"。
- Cihui biên soạn và hiệu đính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 編纂修訂。如:「他參加國語辭典的編訂工作。」
Eng
- Cihui 編訂 iāndìng v. compile and revise