編貝
biên bối
Hán Việt: biên bối · Pinyin: biān bèi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ quý như vàng ngọc sắp bày thành hàng. chỉ hàm răng đẹp. biên bối biên bối ☆Đồ quý như vàng ngọc sắp bày thành hàng. chỉ hàm răng đẹp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 編排整齊的貝殼。常用以形容潔白整齊的牙齒。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「臣朔年二十二,長九尺三寸,目若懸珠,齒若編貝。」
Eng
- Cihui 編貝 biānbèi n. <wr.> beautiful and sparkling (teeth)