編選
biên tuyển
Hán Việt: biên tuyển · Pinyin: biān xuǎn
Tổng quan
tuyển chọn và biên tập | biên soạn biên tập và lựa chọn。編輯選定。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyển chọn và biên tập | biên soạn biên tập và lựa chọn。編輯選定。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从资料或文章中选取一部分加以编辑~教材ㄧ~摄影作品。
Eng
- CC-CEDICT to select and edit|to compile
- Cihui to select and edit; to compile