編配

biān pèi biên phối

Hán Việt: biên phối · Pinyin: biān pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (phối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編制分配。如:「今天的會議,主要是討論人員編配的問題。」