編頁碼
biên hiệt mã
Hán Việt: biên hiệt mã · Pinyin: biān yè mǎ
Tổng quan
(ngành in) khổ hai, số tờ (sách in), (kế toán) trang sổ, Fiôlô (đơn vị bằng 72 hoặc 90 từ ở Anh, 100 từ ở Mỹ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngành in) khổ hai, số tờ (sách in), (kế toán) trang sổ, Fiôlô (đơn vị bằng 72 hoặc 90 từ ở Anh, 100 từ ở Mỹ...)