編髮
biên phát
Hán Việt: biên phát · Pinyin: biān fā
Tổng quan
biên tập và phát hành
Nghĩa
Việt
- Cihui ện tóc lại. thắt bím tóc. biên phát biên phát ☆Bện tóc lại. thắt bím tóc.
- Cihui biên tập và phát hành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 編結髮辮。如:「他最擅長替人編髮。」
Eng
- Cihui 編發 iānfā v. edit and release||►See also biānfà