緩召

hoãn triệu

Hán Việt: hoãn triệu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (triệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應受動員召集或臨時召集的常備兵預備役、補充兵預備役及已訓國民兵,因故延緩徵召,稱為「緩召」。

Eng

  • Cihui 緩召 uǎnzhào v. defer the draft (for military service)