緩建 hoãn kiến Hán Việt: hoãn kiến Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 建 (kiến)Hán Việthoãn kiếnCấu tạo緩 + 建 · hoãn + kiến nghĩa thành phần: hoãn + kiến Nghĩa EngCihui 緩建 uǎnjiàn* v. postpone/delay construction