緩心 huǎn xīn · hoãn tâm Hán Việt: hoãn tâm · Pinyin: huǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 心 (tâm)Pinyinhuǎn xīnHán Việthoãn tâmCấu tạo緩 + 心 · hoãn + tâm nghĩa thành phần: hoãn + tâm