緩方 hoãn phương Hán Việt: hoãn phương Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 方 (phương)Hán Việthoãn phươngCấu tạo緩 + 方 · hoãn + phương nghĩa thành phần: hoãn + phương Nghĩa EngCihui 緩方 uǎnfāng n. <Ch. med.> mild formula M:ge/¹⁴fù