緩決
hoãn quyết
Hán Việt: hoãn quyết · Pinyin: huǎn jué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已判死刑的犯人,經處決宣告後,依據特定情形,在一定期限內,暫緩處決,稱為「緩決」。
Eng
- Cihui 緩決 uǎnjué v. stay an execution
Hán Việt: hoãn quyết · Pinyin: huǎn jué