緩瀉 hoãn tả Hán Việt: hoãn tả Tổng quan xổ nhẹ Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 瀉 (tả)Hán Việthoãn tảTừ loạiđộngCấu tạo緩 + 瀉 · hoãn + tả nghĩa thành phần: hoãn + tả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhuận tràngBiên soạn 緩瀉 uǎnxiè v. prescribe a laxativeEngCihui 緩瀉 uǎnxiè v. prescribe a laxative Từ liên quan Gần nghĩa泻出 · 瀉劑 · 瀉湖 · 瀉鹽 · 瀉肚 · 瀉藥 · 瀉土 · 瀉瓶