緩箭 huǎn jiàn · hoãn tiến Hán Việt: hoãn tiến · Pinyin: huǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 箭 (tiến)Pinyinhuǎn jiànHán Việthoãn tiếnCấu tạo緩 + 箭 · hoãn + tiến nghĩa thành phần: hoãn + tiến