緩聘

huǎn pìn hoãn sính

Hán Việt: hoãn sính · Pinyin: huǎn pìn

Tổng quan

trì hoãn tuyển dụng | tạm hoãn việc thuê mướn

Cấu tạo: (hoãn) + (sính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì hoãn tuyển dụng | tạm hoãn việc thuê mướn

Eng

  • CC-CEDICT to defer employment|to put off hiring
  • Cihui to defer employment; to put off hiring