緩補 hoãn bổ Hán Việt: hoãn bổ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 補 (bổ)Hán Việthoãn bổCấu tạo緩 + 補 · hoãn + bổ nghĩa thành phần: hoãn + bổ Nghĩa EngCihui 緩補 uǎnbǔ n. <Ch. med.> mild supplementation