緩議 hoãn nghị Hán Việt: hoãn nghị Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 議 (nghị)Hán Việthoãn nghịCấu tạo緩 + 議 · hoãn + nghị nghĩa thành phần: hoãn + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暫不討論或等以後再商議。《文明小史》第三三回:「前月底剛剛議定,偏偏出了馮家的事,只得擱下緩議。」EngCihui 緩議 huǎnyì v.o. defer the discussion