緩軍 huǎn jūn · hoãn quân Hán Việt: hoãn quân · Pinyin: huǎn jūn Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 軍 (quân)Pinyinhuǎn jūnHán Việthoãn quânCấu tạo緩 + 軍 · hoãn + quân nghĩa thành phần: hoãn + quân