緩轍 huǎn zhé · hoãn triệt Hán Việt: hoãn triệt · Pinyin: huǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 轍 (triệt)Pinyinhuǎn zhéHán Việthoãn triệtCấu tạo緩 + 轍 · hoãn + triệt nghĩa thành phần: hoãn + triệt