緩騖 huǎn wù · hoãn vụ Hán Việt: hoãn vụ · Pinyin: huǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 騖 (vụ)Pinyinhuǎn wùHán Việthoãn vụCấu tạo緩 + 騖 · hoãn + vụ nghĩa thành phần: hoãn + vụ