缅鉴 miễn giám Hán Việt: miễn giám Tổng quan Cấu tạo: 缅 (miễn) + 鉴 (giám)Hán Việtmiễn giámCấu tạo缅 + 鉴 · miễn + giám nghĩa thành phần: miễn + giám