練聲

luyện thanh

Hán Việt: luyện thanh

Tổng quan

phát âm, đọc, (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá, (âm nhạc) xướng nguyên âm

Cấu tạo: (luyện) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát âm, đọc, (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá, (âm nhạc) xướng nguyên âm