縈盤 yíng pán · oanh bàn Hán Việt: oanh bàn · Pinyin: yíng pán Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 盤 (bàn)Pinyinyíng pánHán Việtoanh bànCấu tạo縈 + 盤 · oanh + bàn nghĩa thành phần: oanh + bàn