縊頸

yì jǐng ải cảnh

Hán Việt: ải cảnh · Pinyin: yì jǐng

Tổng quan

tự treo cổ

Cấu tạo: (ải) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự treo cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用繩索纏繞脖子自殺。《初刻拍案驚奇》卷九:「原來速哥失里在轎中偷解纏腳紗帶,縊頸而死,已此絕氣了。」

Eng

  • CC-CEDICT to hang oneself
  • Cihui to hang oneself