绉𫄨 trứu hi Hán Việt: trứu hi Tổng quan Cấu tạo: 绉 (trứu) + 𫄨 (hi)Hán Việttrứu hiCấu tạo绉 + 𫄨 · trứu + hi nghĩa thành phần: trứu + hi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精細的葛布。《詩經.鄘風.君子偕老》:「蒙彼縐絺,是紲袢也。」