縐絺

trứu hi

Hán Việt: trứu hi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

精細的葛布。《詩經.鄘風.君子偕老》:「蒙彼縐絺,是紲袢也。」

Cấu tạo: 绉 (trứu) + 𫄨 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải cát mịn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精細的葛布。《詩經.鄘風.君子偕老》:「蒙彼縐絺,是紲袢也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

縐布 · 縐紗 · 縐綢 · 绉布 · 绉纱 · 绉纹 · 绉绸 · 绉褶