縛緊

phược khẩn

Hán Việt: phược khẩn

Tổng quan

(hàng hải) buộc chặt

Cấu tạo: (phược) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) buộc chặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綑緊、綁緊。如:「付郵前,請先把包裹用繩子縛緊。」

Eng

  • Cihui 縛緊 ùjǐn r.v. tie/bind tightly