缜发 chẩn phát Hán Việt: chẩn phát Tổng quan Cấu tạo: 缜 (chẩn) + 发 (phát)Hán Việtchẩn phátCấu tạo缜 + 发 · chẩn + phát nghĩa thành phần: chẩn + phát