县绝 huyền tuyệt Hán Việt: huyền tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 县 (huyền) + 绝 (tuyệt)Hán Việthuyền tuyệtCấu tạo县 + 绝 · huyền + tuyệt nghĩa thành phần: huyền + tuyệt