縣車 xiàn chē · huyền xa Hán Việt: huyền xa · Pinyin: xiàn chē Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 車 (xa)Pinyinxiàn chēHán Việthuyền xaCấu tạo縣 + 車 · huyền + xa nghĩa thành phần: huyền + xa Nghĩa EngCihui 縣車 iànjū n. retire into private life