縣鶉 xiàn chún · huyền thuần Hán Việt: huyền thuần · Pinyin: xiàn chún Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 鶉 (thuần)Pinyinxiàn chúnHán Việthuyền thuầnCấu tạo縣 + 鶉 · huyền + thuần nghĩa thành phần: huyền + thuần